Từ vựng

見下ろす (みおろす, miorosu) nghĩa là gì?

見下ろす (みおろす, miorosu) trong tiếng Nhật nghĩa là nhìn xuống; coi thường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみおろす
Romajimiorosu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
みおろす
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmiorosu

nhìn xuống; coi thường

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ nhìn xuống, bao quát từ trên caoto overlook; to command a view of; to look down on
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ coi thường, khinh rẻto despise; to look down on

Câu ví dụ

  • Từ trên núi tôi nhìn xuống thị trấn.

  • Thái độ coi thường người khác thì không tốt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.