Từ vựng

見舞い (みまい, mimai) nghĩa là gì?

見舞い (みまい, mimai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thăm hỏi người ốm, lời động viên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみまい
Romajimimai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
みまい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmimai

sự thăm hỏi người ốm, lời động viên

  1. 1danh từ việc thăm hỏi (người ốm, người gặp nạn), lời hỏi thămvisit (to someone affected by illness or misfortune); call; inquiry (about someone's health)
  2. 2danh từ thư thăm hỏi, thư chia buồn; quà thăm hỏiletter of inquiry; letter of sympathy; get-well letter

Câu ví dụ

  • Ngày mai tôi đi thăm người bạn đang ốm.

  • Tôi đã viết thư thăm hỏi bố đang nằm viện.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.