Từ vựng

耳にする (みみにする, mimi ni suru) nghĩa là gì?

耳にする (みみにする, mimi ni suru) trong tiếng Nhật nghĩa là tình cờ nghe thấy, nghe phong thanh (nghĩa đen: đưa vào tai).

Thông tin tra cứu
Cách đọcみみにする
Romajimimi ni suru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
みみにする
N3 · ước tính theo khung JLPTmimi ni suru

tình cờ nghe thấy, nghe phong thanh (nghĩa đen: đưa vào tai)

Câu ví dụ

  • Tôi thường nghe phong thanh tin đồn rằng cửa hàng trước nhà ga sắp đóng cửa.

  • Tôi tình cờ nghe thấy chuyện anh ấy sẽ kết hôn vào tháng sau.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.