Từ vựng
見慣れる (みなれる, minareru) nghĩa là gì?
見慣れる (みなれる, minareru) trong tiếng Nhật nghĩa là quen mắt, quen nhìn thấy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みなれる |
|---|
| Romaji | minareru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngminareru
quen mắt, quen nhìn thấy
- 1động từ nhóm 2 · tự động từ to get used to seeing; to become accustomed to seeing; to be familiar with
Câu ví dụ
この景色はもう見慣れた。
Cảnh này tôi đã quen mắt rồi.
彼女は毎日会うので見慣れた顔だ。
Vì gặp cô ấy mỗi ngày nên là gương mặt quen thuộc.