Từ vựng
要求 (ようきゅう, youkyuu) nghĩa là gì?
要求 (ようきゅう, youkyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là yêu cầu, đòi hỏi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ようきゅう |
|---|
| Romaji | youkyuu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyoukyuu
yêu cầu, đòi hỏi
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ demand; firm request; requisition
Câu ví dụ
客の要求が多くて困ります。
Khách đòi hỏi nhiều quá nên tôi thấy khó xử.
社員は給料を上げるよう要求した。
Nhân viên đã yêu cầu tăng lương.