Từ vựng

用心 (ようじん, youjin) nghĩa là gì?

用心 (ようじん, youjin) trong tiếng Nhật nghĩa là sự cẩn thận, đề phòng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcようじん
Romajiyoujin
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ようじん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyoujin

sự cẩn thận, đề phòng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ care; precaution; guarding

Câu ví dụ

  • Đi đường đêm hãy cẩn thận.

  • Hãy đề phòng kẻo bị lấy mất ví.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.