Từ vựng

深い (ふかい, fukai) nghĩa là gì?

深い (ふかい, fukai) trong tiếng Nhật nghĩa là sâu; sâu sắc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふかい
Romajifukai
Từ loạitính từ -i
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
ふかい
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfukai

sâu; sâu sắc

  1. 1tính từ -i sâudeep
  2. 2tính từ -i sâu sắc, thâm thúyprofound
  3. 3tính từ -i rậm rạp, dày đặc (rừng cây, sương mù)dense; thick
  4. 4tính từ -i sâu đậm, thân thiết (quan hệ)close (relationship)
  5. 5tính từ -i đậm, mạnh (màu, mùi, cảm xúc)intense; strong

Câu ví dụ

  • Cái ao này rất sâu.

  • Xin đừng đi vào chỗ sâu trong rừng.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.