Từ vựng

副詞 (ふくし, fukushi) nghĩa là gì?

副詞 (ふくし, fukushi) trong tiếng Nhật nghĩa là phó từ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふくし
Romajifukushi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ふくし
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfukushi

phó từ

  1. 1danh từ adverb

Câu ví dụ

  • "Totemo" là một phó từ.

  • Thầy giáo đã giải thích cách dùng phó từ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.