Từ vựng

裏切る (うらぎる, uragiru) nghĩa là gì?

裏切る (うらぎる, uragiru) trong tiếng Nhật nghĩa là phản bội.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうらぎる
Romajiuragiru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
うらぎる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnguragiru

phản bội

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ phản bội, phản lại, trở mặt, bội tínto betray; to turn traitor (to); to double-cross
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ làm thất vọng, phụ lòngto disappoint; to let down

Câu ví dụ

  • Tôi không muốn phản bội bạn bè.

  • Anh ấy đã không phụ lòng mong đợi của mọi người.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.