Từ vựng

相続 (そうぞく, souzoku) nghĩa là gì?

相続 (そうぞく, souzoku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thừa kế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそうぞく
Romajisouzoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
そうぞく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsouzoku

sự thừa kế

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ kế vị, nối nghiệp, kế tụcsuccession
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ thừa kế (tài sản)inheritance

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã thừa kế mảnh đất của bố.

  • Thủ tục thừa kế phức tạp và tốn thời gian.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.