Từ vựng
相続 (そうぞく, souzoku) nghĩa là gì?
相続 (そうぞく, souzoku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thừa kế.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そうぞく |
|---|
| Romaji | souzoku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsouzoku
sự thừa kế
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ kế vị, nối nghiệp, kế tụcsuccession
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ thừa kế (tài sản)inheritance
Câu ví dụ
彼は父の土地を相続した。
Anh ấy đã thừa kế mảnh đất của bố.
相続の手続きは複雑で時間がかかる。
Thủ tục thừa kế phức tạp và tốn thời gian.