Từ vựng

ビール (biiru) nghĩa là gì?

ビール trong tiếng Nhật nghĩa là bia.

Thông tin tra cứu
Cách đọcビール
Romajibiiru
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ビール
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbiiru

bia

Genki 11Genki
  1. 1danh từ beer

Câu ví dụ

  • Cho tôi thêm một cốc bia nữa.

  • Sau khi làm việc tôi uống bia lạnh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.