Từ vựng

共産~ (きょうさん~) nghĩa là gì?

共産~ (きょうさん~, kyousan~) trong tiếng Nhật nghĩa là cộng sản (tiền tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうさん~
Romajikyousan~
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
きょうさん~
N2 · ước tính theo khung JLPTkyousan~

cộng sản (tiền tố)

Câu ví dụ

  • Nước này có đảng cộng sản.

  • Hồi trẻ anh ấy quan tâm đến chủ nghĩa cộng sản.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.