Từ vựng

恐縮 (きょうしゅく, kyoushuku) nghĩa là gì?

恐縮 (きょうしゅく, kyoushuku) trong tiếng Nhật nghĩa là cảm kích; áy náy, ngại làm phiền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうしゅく
Romajikyoushuku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
きょうしゅく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyoushuku

cảm kích; áy náy, ngại làm phiền

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ rất cảm kích, ngại quá (vì được giúp đỡ), lấy làm biết ơnfeeling (much) obliged; being (very) grateful; being thankful
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ thấy áy náy, ngại vì đã làm phiền, ngượng (vì bị khen, vì được tiếp đãi)feeling sorry (for troubling someone); feeling ashamed (e.g. of an error); feeling embarrassed (e.g. by someone's compliments, hospitality, etc.)
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ (cổ) co rúm lại vì sợshrinking back in fear

Câu ví dụ

  • Xin lỗi đã làm phiền lúc anh bận.

  • Tôi rất cảm kích trước lòng tốt của anh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.