Từ vựng

若手 (わかて) nghĩa là gì?

若手 (わかて) trong tiếng Nhật nghĩa là người trẻ, lớp trẻ (trong tổ chức).

Thông tin tra cứu
Cách đọcわかて
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
わかて
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

người trẻ, lớp trẻ (trong tổ chức)

  1. 1danh từ · tính từ の young person

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.