Từ vựng
我~ (わが~) nghĩa là gì?
我~ (わが~, waga~) trong tiếng Nhật nghĩa là của chúng ta, nước ta (tiền tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | わが~ |
|---|
| Romaji | waga~ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTwaga~
của chúng ta, nước ta (tiền tố)
Câu ví dụ
我が家は駅の近くです。
Nhà chúng tôi ở gần ga.
我が国の文化を大切にする。
Trân trọng văn hóa của nước ta.