Từ vựng
携帯 (けいたい, keitai) nghĩa là gì?
携帯 (けいたい, keitai) trong tiếng Nhật nghĩa là mang theo; điện thoại di động.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けいたい |
|---|
| Romaji | keitai |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeitai
mang theo; điện thoại di động
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc mang theo người, cầm theocarrying (on one's person or in the hand)
- 2danh từ (viết tắt) điện thoại di độngmobile phone; cell phone
Câu ví dụ
私はいつも傘を携帯している。
Tôi luôn mang theo ô bên mình.
授業中は携帯を切ってください。
Trong giờ học hãy tắt điện thoại.