Từ vựng
航空自衛隊 (こうくうじえいたい, koukuujieitai) nghĩa là gì?
航空自衛隊 (こうくうじえいたい, koukuujieitai) trong tiếng Nhật nghĩa là (quân sự) Lực lượng Phòng vệ Trên không Nhật Bản.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうくうじえいたい |
|---|
| Romaji | koukuujieitai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
航空自衛隊こうくうじえいたい
koukuujieitai
(quân sự) Lực lượng Phòng vệ Trên không Nhật Bản
- 1danh từ (quân sự) Lực lượng Phòng vệ Trên không Nhật BảnJapan Air Self-Defense Force; JASDF