Từ vựng

静まる (しずまる, shizumaru) nghĩa là gì?

静まる (しずまる, shizumaru) trong tiếng Nhật nghĩa là trở nên yên tĩnh, lắng xuống.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしずまる
Romajishizumaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しずまる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshizumaru

trở nên yên tĩnh, lắng xuống

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ lặng đi, im ắng lại, yên tiếngto become quiet; to quiet down; to quieten down
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ lắng xuống, dịu đi, nguôi (cơn đau, cơn giận, bạo loạn)to calm down; to die down; to subside

Câu ví dụ

  • Cuối cùng gió cũng đã lặng xuống.

  • Sự huyên náo dần dần lắng xuống.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.