Từ vựng
自由席 (じゆうせき, jiyuuseki) nghĩa là gì?
自由席 (じゆうせき, jiyuuseki) trong tiếng Nhật nghĩa là ghế tự do.
| Cách đọc | じゆうせき |
|---|---|
| Romaji | jiyuuseki |
自由席じゆうせき
jiyuuseki
ghế tự do
- 1ghế tự donon-reserved seat
Từ vựng
自由席 (じゆうせき, jiyuuseki) trong tiếng Nhật nghĩa là ghế tự do.
| Cách đọc | じゆうせき |
|---|---|
| Romaji | jiyuuseki |
ghế tự do