Từ vựng
席 (せき, seki) nghĩa là gì?
席 (せき, seki) trong tiếng Nhật nghĩa là chỗ ngồi, ghế.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せき |
|---|
| Romaji | seki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseki
chỗ ngồi, ghế
- 1danh từ chỗ ngồi, ghế ngồiseat
- 2danh từ chỗ (diễn ra buổi họp mặt), nơi tụ họplocation (of a gathering, etc.); place
- 3danh từ vị trí, chức vị, ghế (trong tổ chức)position; post
Câu ví dụ
電車で席が空きました。
Trên tàu đã có ghế trống.
窓の近くの席に座りたいです。
Tôi muốn ngồi chỗ gần cửa sổ.