Từ vựng
膨大 (ぼうだい, boudai) nghĩa là gì?
膨大 (ぼうだい, boudai) trong tiếng Nhật nghĩa là khổng lồ, rất lớn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぼうだい |
|---|
| Romaji | boudai |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngboudai
khổng lồ, rất lớn
- 1tính từ -na khổng lồ, đồ sộ, cực lớn, mênh mônghuge; vast; enormous
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự phình to, sự trương nởswelling; expansion
Câu ví dụ
膨大なデータを整理しました。
Tôi đã sắp xếp lượng dữ liệu khổng lồ.
この仕事は膨大な時間がかかります。
Công việc này tốn thời gian khổng lồ.