Từ vựng

膨大 (ぼうだい, boudai) nghĩa là gì?

膨大 (ぼうだい, boudai) trong tiếng Nhật nghĩa là khổng lồ, rất lớn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼうだい
Romajiboudai
Từ loạitính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ぼうだい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngboudai

khổng lồ, rất lớn

  1. 1tính từ -na khổng lồ, đồ sộ, cực lớn, mênh mônghuge; vast; enormous
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự phình to, sự trương nởswelling; expansion

Câu ví dụ

  • Tôi đã sắp xếp lượng dữ liệu khổng lồ.

  • Công việc này tốn thời gian khổng lồ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.