Từ vựng

心得る (こころえる, kokoroeru) nghĩa là gì?

心得る (こころえる, kokoroeru) trong tiếng Nhật nghĩa là hiểu, biết rõ; nắm được kỹ năng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこころえる
Romajikokoroeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
こころえる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkokoroeru

hiểu, biết rõ; nắm được kỹ năng

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ hiểu rõ, nắm được, biết, coi như làto know; to understand; to be aware of
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ hiểu và nhận lấy (trách nhiệm)to (understand and) accept (a responsibility)
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ biết chút ít, có tay nghề về (một môn, một nghề)to have a knowledge of (a skill, art, etc.); to have a command of; to know (how to do)

Câu ví dụ

  • Tôi đã nắm rõ quy tắc.

  • Anh ấy nắm rõ nghi thức trà đạo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.