Từ vựng
後日 (ごじつ) nghĩa là gì?
後日 (ごじつ) trong tiếng Nhật nghĩa là hôm khác, ngày sau (cách nói trang trọng).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ごじつ |
|---|
| Từ loại | danh từ, trạng từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
hôm khác, ngày sau (cách nói trang trọng)
written
- 1danh từ · trạng từ in the future; another day; later