Từ vựng

たちまち (tachimachi) nghĩa là gì?

たちまち trong tiếng Nhật nghĩa là ngay lập tức, trong chốc lát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたちまち
Romajitachimachi
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
たちまち
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtachimachi

ngay lập tức, trong chốc lát

  1. 1trạng từ ngay lập tức, trong nháy mắt, tức thìin an instant; in a moment; immediately
  2. 2trạng từ đùng một cái, bất thình lìnhsuddenly; all of a sudden; all at once

Câu ví dụ

  • Bầu trời tối sầm ngay lập tức.

  • Hàng hóa bán hết trong chốc lát.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.