Từ vựng
妥当 (だとう, datou) nghĩa là gì?
妥当 (だとう, datou) trong tiếng Nhật nghĩa là thỏa đáng, hợp lý, phù hợp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だとう |
|---|
| Romaji | datou |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ, động từ (+する) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdatou
thỏa đáng, hợp lý, phù hợp
- 1tính từ -na · danh từ · động từ (+する) valid; proper; right
Câu ví dụ
この値段なら妥当だと思います。
Giá này thì tôi thấy hợp lý.
妥当な結論が出るまで話し合おう。
Hãy thảo luận cho đến khi có kết luận thỏa đáng.