Từ vựng

妥当 (だとう, datou) nghĩa là gì?

妥当 (だとう, datou) trong tiếng Nhật nghĩa là thỏa đáng, hợp lý, phù hợp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだとう
Romajidatou
Từ loạitính từ -na, danh từ, động từ (+する)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
だとう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdatou

thỏa đáng, hợp lý, phù hợp

  1. 1tính từ -na · danh từ · động từ (+する) valid; proper; right

Câu ví dụ

  • Giá này thì tôi thấy hợp lý.

  • Hãy thảo luận cho đến khi có kết luận thỏa đáng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.