Từ vựng

のこぎり (nokogiri) nghĩa là gì?

のこぎり trong tiếng Nhật nghĩa là cái cưa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのこぎり
Romajinokogiri
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
のこぎり
N2 · ước tính theo khung JLPTnokogiri

cái cưa

Câu ví dụ

  • Tôi cưa tấm ván bằng cưa.

  • Tôi đã cưa tấm ván ra làm đôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.