Từ vựng

農民 (のうみん, noumin) nghĩa là gì?

農民 (のうみん, noumin) trong tiếng Nhật nghĩa là nông dân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのうみん
Romajinoumin
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
のうみん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnoumin

nông dân

  1. 1danh từ · tính từ の farmer; peasant

Câu ví dụ

  • Ngày xưa cuộc sống của nông dân rất cực khổ.

  • Nông dân làm việc ngoài ruộng từ sáng sớm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.