Từ vựng

ノー (noo) nghĩa là gì?

ノー trong tiếng Nhật nghĩa là không.

Thông tin tra cứu
Cách đọcノー
Romajinoo
Từ loạithán từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ノー
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnoo

không

  1. 1thán từ (thán từ) khôngno
  2. 2tiền tố (tiền tố) không có…, cấm…, khỏi cần…no; without; not needed

Câu ví dụ

  • Dũng khí để nói không cũng quan trọng.

  • Anh ấy đáp là miễn bình luận.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.