Từ vựng

胸が痛む (むねがいたむ) nghĩa là gì?

胸が痛む (むねがいたむ) trong tiếng Nhật nghĩa là đau lòng, xót xa (nghĩa đen: ngực đau).

Thông tin tra cứu
Cách đọcむねがいたむ
むねがいたむ
TOPICS

đau lòng, xót xa (nghĩa đen: ngực đau)

Câu ví dụ

  • Mỗi lần xem tin tức về vùng thiên tai, tôi lại thấy đau lòng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.