Từ vựng
むっと nghĩa là gì?
むっと trong tiếng Nhật nghĩa là bực mình thoáng chốc, sa sầm mặt (vì lời nói khó nghe); cũng là hơi nóng ngột ngạt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | むっと |
|---|
TOPICS
bực mình thoáng chốc, sa sầm mặt (vì lời nói khó nghe); cũng là hơi nóng ngột ngạt
Câu ví dụ
失礼な言い方をされて、思わずむっとした。
Bị nói năng thiếu lịch sự, tôi bất giác thấy bực mình sa sầm mặt.