Từ vựng

むっと nghĩa là gì?

むっと trong tiếng Nhật nghĩa là bực mình thoáng chốc, sa sầm mặt (vì lời nói khó nghe); cũng là hơi nóng ngột ngạt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcむっと
むっと
TOPICS

bực mình thoáng chốc, sa sầm mặt (vì lời nói khó nghe); cũng là hơi nóng ngột ngạt

Câu ví dụ

  • Bị nói năng thiếu lịch sự, tôi bất giác thấy bực mình sa sầm mặt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.