Từ vựng
胸がいっぱいになる (むねがいっぱいになる) nghĩa là gì?
胸がいっぱいになる (むねがいっぱいになる) trong tiếng Nhật nghĩa là nghẹn ngào xúc động, tràn ngập cảm xúc trong lòng (nghĩa đen: lồng ngực trở nên đầy ắp).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | むねがいっぱいになる |
|---|
TOPICS
nghẹn ngào xúc động, tràn ngập cảm xúc trong lòng (nghĩa đen: lồng ngực trở nên đầy ắp)
Câu ví dụ
卒業式で恩師の言葉を聞いて、感謝の気持ちで胸がいっぱいになった。
Nghe lời thầy cô trong lễ tốt nghiệp, lòng tôi nghẹn ngào tràn ngập biết ơn.