Từ vựng

胸がいっぱいになる (むねがいっぱいになる) nghĩa là gì?

胸がいっぱいになる (むねがいっぱいになる) trong tiếng Nhật nghĩa là nghẹn ngào xúc động, tràn ngập cảm xúc trong lòng (nghĩa đen: lồng ngực trở nên đầy ắp).

Thông tin tra cứu
Cách đọcむねがいっぱいになる
むねがいっぱいになる
TOPICS

nghẹn ngào xúc động, tràn ngập cảm xúc trong lòng (nghĩa đen: lồng ngực trở nên đầy ắp)

Câu ví dụ

  • Nghe lời thầy cô trong lễ tốt nghiệp, lòng tôi nghẹn ngào tràn ngập biết ơn.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.