Từ vựng

交替 (こうたい, koutai) nghĩa là gì?

交替 (こうたい, koutai) trong tiếng Nhật nghĩa là thay phiên, thay ca.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうたい
Romajikoutai
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
こうたい
N2 · ước tính theo khung JLPTkoutai

thay phiên, thay ca

Câu ví dụ

  • Ban đêm hai người thay phiên nhau lái xe.

  • Sau khi thay cầu thủ thì trận đấu đã thay đổi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.