Từ vựng

羽根 (はね, hane) nghĩa là gì?

羽根 (はね, hane) trong tiếng Nhật nghĩa là lông vũ; cánh quạt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはね
Romajihane
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
はね
N3 · ước tính theo khung JLPThane

lông vũ; cánh quạt

Câu ví dụ

  • Tôi đã lau cánh quạt máy.

  • Một chiếc lông vũ trắng rơi trên mặt đất.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.