Từ vựng

疑問 (ぎもん, gimon) nghĩa là gì?

疑問 (ぎもん, gimon) trong tiếng Nhật nghĩa là nghi vấn, thắc mắc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎもん
Romajigimon
Từ loạidanh từ, tính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ぎもん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggimon

nghi vấn, thắc mắc

  1. 1danh từ · tính từ -na doubt; question; suspicion

Câu ví dụ

  • Lời giải thích đó vẫn còn để lại thắc mắc.

  • Nếu có thắc mắc hãy hỏi thầy nhé.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.