Từ vựng
疑問 (ぎもん, gimon) nghĩa là gì?
疑問 (ぎもん, gimon) trong tiếng Nhật nghĩa là nghi vấn, thắc mắc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぎもん |
|---|
| Romaji | gimon |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggimon
nghi vấn, thắc mắc
- 1danh từ · tính từ -na doubt; question; suspicion
Câu ví dụ
その説明にはまだ疑問が残ります。
Lời giải thích đó vẫn còn để lại thắc mắc.
疑問があれば先生に聞いてください。
Nếu có thắc mắc hãy hỏi thầy nhé.