Từ vựng

丘陵 (きゅうりょう, kyuuryou) nghĩa là gì?

丘陵 (きゅうりょう, kyuuryou) trong tiếng Nhật nghĩa là đồi, vùng đồi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきゅうりょう
Romajikyuuryou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きゅうりょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyuuryou

đồi, vùng đồi

  1. 1danh từ quả đồi, gòhill; hillock
  2. 2danh từ vùng đồi nhấp nhô, dải đồi chân núirolling hills; foothills

Câu ví dụ

  • Trên vùng đồi, ruộng đồng trải rộng.

  • Vùng này toàn là đồi nối tiếp nhau.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.