Từ vựng

ケース (keesu) nghĩa là gì?

ケース trong tiếng Nhật nghĩa là trường hợp; hộp, vỏ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcケース
Romajikeesu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ケース
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeesu

trường hợp; hộp, vỏ

  1. 1danh từ hộp, vỏ đựngcase (container)
  2. 2danh từ trường hợp, ca, tình huốngcase (instance, situation)
  3. 3danh từ (ngữ pháp) cách (danh cách, đối cách…)case

Câu ví dụ

  • Cũng có trường hợp như vậy.

  • Tôi cho kính vào hộp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.