Từ vựng

経済成長率 (けいざいせいちょうりつ, keizaiseichouritsu) nghĩa là gì?

経済成長率 (けいざいせいちょうりつ, keizaiseichouritsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tốc độ tăng trưởng kinh tế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいざいせいちょうりつ
Romajikeizaiseichouritsu
Từ loạidanh từ
けいざいせいちょうりつ
keizaiseichouritsu

tốc độ tăng trưởng kinh tế

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.