Từ vựng
経済成長率 (けいざいせいちょうりつ, keizaiseichouritsu) nghĩa là gì?
経済成長率 (けいざいせいちょうりつ, keizaiseichouritsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tốc độ tăng trưởng kinh tế.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けいざいせいちょうりつ |
|---|
| Romaji | keizaiseichouritsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
経済成長率けいざいせいちょうりつ
keizaiseichouritsu
tốc độ tăng trưởng kinh tế
- 1danh từ tốc độ tăng trưởng kinh tếrate of economic growth