Từ vựng
農産物 (のうさんぶつ, nousanbutsu) nghĩa là gì?
農産物 (のうさんぶつ, nousanbutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là nông sản.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | のうさんぶつ |
|---|
| Romaji | nousanbutsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnousanbutsu
nông sản
- 1danh từ agricultural produce
Câu ví dụ
農産物の価格が上がりました。
Giá nông sản đã tăng lên.
この店は新鮮な農産物を売っています。
Cửa hàng này bán nông sản tươi.