Từ vựng

精算 (せいさん, seisan) nghĩa là gì?

精算 (せいさん, seisan) trong tiếng Nhật nghĩa là quyết toán, thanh toán chính xác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせいさん
Romajiseisan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
せいさん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseisan

quyết toán, thanh toán chính xác

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ exact calculation; squaring of accounts; adjustment

Câu ví dụ

  • Tôi đã thanh toán bù tiền vé ở nhà ga.

  • Chi phí chuyến đi sẽ quyết toán sau.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.