Từ vựng
精算 (せいさん, seisan) nghĩa là gì?
精算 (せいさん, seisan) trong tiếng Nhật nghĩa là quyết toán, thanh toán chính xác.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいさん |
|---|
| Romaji | seisan |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseisan
quyết toán, thanh toán chính xác
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ exact calculation; squaring of accounts; adjustment
Câu ví dụ
駅で切符を精算しました。
Tôi đã thanh toán bù tiền vé ở nhà ga.
旅行の費用は後で精算します。
Chi phí chuyến đi sẽ quyết toán sau.