Từ vựng

成功 (せいこう, seikou) nghĩa là gì?

成功 (せいこう, seikou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thành công.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせいこう
Romajiseikou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
せいこう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseikou

sự thành công

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự thành công, đạt được kết quảsuccess; achievement
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự thành đạt trên đời, sự phát đạtsucceeding (in life); (worldly) success; prosperity

Câu ví dụ

  • Thí nghiệm đã thành công tốt đẹp.

  • Nếu nỗ lực thì chắc chắn sẽ thành công.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.