Từ vựng

警備 (けいび, keibi) nghĩa là gì?

警備 (けいび, keibi) trong tiếng Nhật nghĩa là cảnh giới, bảo vệ, an ninh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいび
Romajikeibi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
けいび
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeibi

cảnh giới, bảo vệ, an ninh

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ defense; defence; guard

Câu ví dụ

  • An ninh sân bay rất nghiêm ngặt.

  • Anh ấy đang làm bảo vệ tòa nhà.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.