Từ vựng

偶数 (ぐうすう, guusuu) nghĩa là gì?

偶数 (ぐうすう, guusuu) trong tiếng Nhật nghĩa là số chẵn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぐうすう
Romajiguusuu
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ぐうすう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngguusuu

số chẵn

  1. 1danh từ · tính từ の even number

Câu ví dụ

  • 2 và 4 là số chẵn.

  • Ngày chẵn thì được đổ rác.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.