Từ vựng

クーラー (kuuraa) nghĩa là gì?

クーラー trong tiếng Nhật nghĩa là máy điều hòa; thùng giữ lạnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクーラー
Romajikuuraa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
クーラー
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkuuraa

máy điều hòa; thùng giữ lạnh

  1. 1danh từ máy điều hoà, máy lạnhair conditioner
  2. 2danh từ thùng giữ lạnhcooler

Câu ví dụ

  • Máy điều hòa mát quá nên lạnh.

  • Nóng quá nên tôi bật máy điều hòa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.