Từ vựng

科学 (かがく, kagaku) nghĩa là gì?

科学 (かがく, kagaku) trong tiếng Nhật nghĩa là khoa học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかがく
Romajikagaku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
かがく
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkagaku

khoa học

GenkiGenki 1
  1. 1danh từ khoa họcscience
  2. 2động từ (+する) · tha động từ suy xét một cách khoa học, tư duy theo lối khoa họcto think about scientifically; to think in terms of science

Câu ví dụ

  • Em trai tôi hay đọc sách khoa học.

  • Giờ học khoa học rất vui.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.