Từ vựng
冷静 (れいせい, reisei) nghĩa là gì?
冷静 (れいせい, reisei) trong tiếng Nhật nghĩa là bình tĩnh, điềm tĩnh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | れいせい |
|---|
| Romaji | reisei |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngreisei
bình tĩnh, điềm tĩnh
- 1danh từ · tính từ -na calmness; composure; coolness