Từ vựng

冷静 (れいせい, reisei) nghĩa là gì?

冷静 (れいせい, reisei) trong tiếng Nhật nghĩa là bình tĩnh, điềm tĩnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcれいせい
Romajireisei
Từ loạidanh từ, tính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
れいせい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngreisei

bình tĩnh, điềm tĩnh

  1. 1danh từ · tính từ -na calmness; composure; coolness

Câu ví dụ

  • Anh ấy lúc nào cũng bình tĩnh.

  • Hãy bình tĩnh suy nghĩ nào.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.