Từ vựng
例外 (れいがい, reigai) nghĩa là gì?
例外 (れいがい, reigai) trong tiếng Nhật nghĩa là ngoại lệ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | れいがい |
|---|
| Romaji | reigai |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngreigai
ngoại lệ
- 1danh từ · tính từ の exception
Câu ví dụ
彼だけ特別な例外です。
Chỉ mình anh ấy là ngoại lệ đặc biệt.
このルールに例外はありません。
Quy tắc này không có ngoại lệ.