Từ vựng
厳重 (げんじゅう, genjuu) nghĩa là gì?
厳重 (げんじゅう, genjuu) trong tiếng Nhật nghĩa là nghiêm ngặt, chặt chẽ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | げんじゅう |
|---|
| Romaji | genjuu |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggenjuu
nghiêm ngặt, chặt chẽ
- 1tính từ -na · danh từ strict; severe; stringent
Câu ví dụ
空港では荷物を厳重に調べる。
Ở sân bay, hành lý được kiểm tra nghiêm ngặt.
部屋の鍵は厳重に管理されている。
Chìa khóa phòng được quản lý rất chặt chẽ.