Từ vựng

炭鉱 (たんこう, tankou) nghĩa là gì?

炭鉱 (たんこう, tankou) trong tiếng Nhật nghĩa là mỏ than.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたんこう
Romajitankou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
たんこう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtankou

mỏ than

  1. 1danh từ mỏ thancoal mine; (coal) pit; colliery
  2. 2danh từ hầm lò than, giếng mỏ thancoal-mine shaft

Câu ví dụ

  • Thị trấn này xưa thịnh vượng nhờ mỏ than.

  • Công việc ở mỏ than rất nguy hiểm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.