Từ vựng
炭鉱 (たんこう, tankou) nghĩa là gì?
炭鉱 (たんこう, tankou) trong tiếng Nhật nghĩa là mỏ than.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たんこう |
|---|
| Romaji | tankou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtankou
mỏ than
- 1danh từ mỏ thancoal mine; (coal) pit; colliery
- 2danh từ hầm lò than, giếng mỏ thancoal-mine shaft
Câu ví dụ
この町は昔炭鉱で栄えていた。
Thị trấn này xưa thịnh vượng nhờ mỏ than.
炭鉱の仕事はとても危険だった。
Công việc ở mỏ than rất nguy hiểm.