Từ vựng

父親 (ちちおや, chichioya) nghĩa là gì?

父親 (ちちおや, chichioya) trong tiếng Nhật nghĩa là người cha.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちちおや
Romajichichioya
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ちちおや
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchichioya

người cha

  1. 1danh từ father

Câu ví dụ

  • Cha anh ấy là bác sĩ.

  • Với tư cách người cha, tôi muốn bảo vệ con.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.