Từ vựng
気圧 (きあつ, kiatsu) nghĩa là gì?
気圧 (きあつ, kiatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là áp suất khí quyển.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きあつ |
|---|
| Romaji | kiatsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkiatsu
áp suất khí quyển
- 1danh từ áp suất khí quyểnatmospheric pressure; air pressure
- 2danh từ (vật lý học) atmosphere — đơn vị đo áp suấtatmosphere (unit of pressure)
Câu ví dụ
山の上は気圧が低いです。
Trên núi áp suất khí quyển thấp.
台風で気圧が下がりました。
Áp suất khí quyển giảm do bão.